Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

FK Arda Kardzhali - Levski Sofia 02.11.2025

Vòng 14

Số liệu thống kê FK Arda Kardzhali vs Levski Sofia

42% Sở hữu bóng 58%
6 Tổng số cú sút 6
2 Những cú sút vào khung thành 2
4 Sút xa khung thành 4
2 Việt vị 2
19 Đá phạt 15
3 Đá phạt góc 1
21 Ném biên 25
4 Thẻ vàng 2

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
2
3
Bàn Thắng
2
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Levski Sofia
36 25 6 5 71 25 81
2. CSKA Sofia 1948
36 20 7 9 54 35 67
3. Ludogorets 1945
36 19 10 7 61 25 67
4. CSKA Sofia
36 18 9 9 47 30 63
Group T T V Đ + - K
1. Levski Sofia
30 22 4 4 64 22 70
2. Ludogorets 1945
30 17 9 4 57 20 60
3. CSKA Sofia 1948
30 18 5 7 50 31 59
4. CSKA Sofia
30 16 8 6 43 23 56
5. Lokomotiv Plovdiv
30 11 13 6 30 33 46
6. Cherno More Varna
30 11 11 8 33 26 44
7. FK Arda Kardzhali
30 12 8 10 33 27 44
8. Botev Plovdiv
30 11 7 12 40 37 40
9. Slavia Sofia
30 10 9 11 36 33 39
10. Botev Vratsa
30 9 11 10 24 26 38
11. Lokomotiv Sofia
30 9 10 11 40 39 37
12. Spartak Varna
30 5 12 13 25 50 27
13. Dobrudzha Dobrich
30 7 5 18 23 43 26
14. Septemvri Sofia
30 7 5 18 25 58 26
15. Beroe Stara Zagora
30 4 11 15 19 44 23
16. Montana
30 3 8 19 15 45 17
Group T T V Đ + - K
1. Lokomotiv Plovdiv
36 14 13 9 36 41 55
2. FK Arda Kardzhali
36 15 9 12 42 34 54
3. Cherno More Varna
36 14 12 10 40 34 54
4. Botev Plovdiv
36 13 7 16 49 45 46
  Promotion to Qualification Playoffs
  Promotion to Qualifying round
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali
#
Bàn thắng
  • 99 Karageren B.
    9
  • 39 Vutov A.
    7
  • 21 Velkovski D.
    3
  • 71 Popov I.
    3
  • 18 Huseynov J.
    3
  • 9 Nikolaev Nikolov G.
    2
  • 93 Eboa Eboa F.
    2
  • 11 Shinyashiki A.
    2
  • 30 Samake W.
    2
  • 20 Yusein S.
    2
Levski Sofia Levski Sofia
#
Bàn thắng
  • 17 Everton
    19
  • 12 Sangare M.
    10
  • 9 Perea Sanchez J.
    10
  • 11 Oko-Flex A.
    8
  • 16 Petkov M.
    7
  • 3 Araujo dos Santos M.
    5
  • 22 Soula M.
    4
  • 11 Rupanov B.
    3
  • 5 Dimitrov K.
    3
  • 10 Kirilov R.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Parva Liga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
ARD
LEV

Trận đấu giữa FK Arda Kardzhali và đối thủ từ Levski Sofia được tổ chức như một phần củagiải đấuParva Liga tại đấu trường Arena Arda
Ngày thi đấu: 02.11.2025 08:15
Trọng tài của cuộc chơi là Dimitrov, Dimitar

Tóm tắt các đội:
Đội: FK Arda Kardzhali
Quốc gia: Bulgaria
Huấn luyện viên: Tunchev, Aleksandar
Đội quân:

  • Gospodinov, Anatoli
  • Cascardo, Gustavo
  • Shinyashiki, Andre
  • Luan, Patrick
  • Yusein, Serkan
  • Velev, Vyacheslav
  • Viyachki, Emil
  • Popov, Ivelin
  • Kotev, Lachezar
  • Eboa Eboa, Felix
  • Karageren, Birsent


Đội: Levski Sofia
Quốc gia: Bulgaria
Huấn luyện viên: Velazquez, Julio
Đội quân:

  • Vutsov, Svetoslav
  • Araujo dos Santos, Maicon
  • Makoun, Christian
  • Mitkov, Asen Ivanov
  • Sangare, Mustapha
  • Soula, Mazire
  • Dimitrov, Kristian
  • Kostadinov, Georgi
  • Kamdem, Oliver
  • Petkov, Marin Plamenov
  • Kirilov, Radoslav

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa FK Arda Kardzhali - Levski Sofia. bóng đá online, các bảng giải đấu Parva Liga, lịch thi đấu Parva Liga trên fscore-vn.com